Kỹ thuật |
In phun |
Bộ nhớ |
128 MB |
Màn hình |
Màn hình cảm ứng LCD 1.8" |
Chức năng |
In, sao chụp, quét, nối mạng có dây, Fax, PC Fax, nối mạng không dây, 2 mặt tự động (in/fax/sao chụp/quét), quét màu |
Giao diện |
USB 2.0 Hi-Speed , Ethernet 10/100 Base-TX, USB 2.0 Full Speed, In trực tiếp từ USB, USB Flash Memory Drive |
Tốc độ in |
Lên đến 35 (In trắng đen) / 27 (In Màu) ppm (Chế độ in nhanh) Lên đến 20 (In trắng đen) / 18 (In màu) ppm (Tiêu chuẩn ISO/IEC 24734*) |
Độ phân giải in |
Lên đến 1,200 x 6,000 dpi (Dọc x Ngangl) |
In 2 mặt |
In/sao chụp 2 mặt tự động lên đến cỡ A4 |
Chế độ tiết kiệm mực |
Có |
Mô phỏng |
BR-Script 3, Lên đến 2400 x 600 dpi (Dọc x Ngang), IBM Pro-printer XL, Epson FX-850 |
Chức năng quét |
Màu & Đơn sắc |
Độ phân giải quang học |
Lên đến 2,400 x 2,400 dpi |
Độ phân giải nội suy |
Lên đến 19,200 x 19,200 dpi |
Tính năng "Scan to" |
Network, E-mail, hình ảnh, OCR, E-Mail Server, Optical Character Recognition |
Phóng to/Thu nhỏ |
25% - 400% in 1% increments |
Độ phân giải sao chụp |
Lên đến 1,200 x 1,200 dpi (trắng đen & màu) |
Tốc độ truyền |
Khoảng 3 giây |
Tốc độ kết nối |
100x2 numbers |
Gọi nhóm |
Up to 6 groups |
Bộ nhớ |
Up to 200 pages |
Báo hiệu hết giấy |
Lên đến 200 trang |
Gửi |
Có |
Nhận |
Có (Windows® only) |
Protocols |
IPv4 (Default): ARP, RARP, BOOTP, DHCP, APIPA(Auto IP), WINS/NetBIOS name resolution, DNS Resolver, mDNS, LLMNR responder, LPR/LPD, Custom Raw Port/Port9100, IPP/IPPS, FTP Server,TELNET Server, HTTP/HTTPS server, SSL/TLS, TFTP client and server, SMTP Client, APOP,POP before SMTP, SMTP-AUTH, SNMPv1/v2c/v3, ICMP, LLTD responder, WebServicesPrint |
Nạp giấy (khay chuẩn) |
Lên đến 150 tờ |
Khay đa năng/Khe đa năng |
Khay giấy tay - 1 tờ |
Nạp bản gốc tự động |
20 tờ |
Sử dụng cỡ giấy |
A4, A3, Folio, LGL, Photo 4X6" (102X152mm), B6 |
Giấy đầu ra |
Lên đến 50 tờ |
Trình điều khiển máy in (Windows®) |
Windows® Vista, Windows® 7, Windows® Server 2003 , Windows® Server 2008, Windows® XP Professional (32 & 64 bit editions), Windows® 8 (Tải phần mềm tại đây), Windows® 8 |
Trình điều khiển máy in (Macintosh®) |
Mac OS® X 10.5.x hoặc mới hơn |
Công suất tiêu thụ |
Đo được khi máy được kết nối qua cổng USB. Điện năng tiêu thụ sẽ có khác biệt nhỏ tùy theo môi trường sử dụng hoặc thiết bị.Chế độ sao chép: tầm 21W. Chế độ chờ: tầm 5.5W.Chế độ ngủ: tầm 1.5W.Tắt: tầm 0.04w |
Kích thước (WxDxH) |
480 (W) x 290 (D) x 163(H) mm |
Trọng lượng |
8 kg |
English